・ 音 セイ
Hán Việt: sinh
Bộ 牛 (ngưu — con bò) cho nghĩa, 生 (sinh) vừa gợi âm セイ vừa nhắc rằng con vật phải còn sống nguyên vẹn khi đem tế. Hán Việt "sinh": luôn đi cặp với 犠 thành 犠牲 hy sinh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
事故で多くの犠牲者が出ました。 (じこでおおくのぎせいしゃがでました)
Vụ tai nạn đã gây ra nhiều nạn nhân.