訓 ほうむ(る) ・ 音 ソウ 🔊
Hán Việt: táng
Chữ 死 (chết) nằm giữa cỏ phủ trên và dưới: thi thể được phủ cỏ chôn cất, như an táng, mai táng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
祖父の葬式に出た。 (そふのそうしきにでた)
Tôi đã dự đám tang của ông.