・ 音 ソウ,ゾウ
Hán Việt: tào
Hán Việt tào: nhớ Tào Tháo 曹操. Nghĩa gốc là quan lại cấp dưới, nay dùng cho quân hàm hạ sĩ quan như 曹長 (thượng sĩ).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は陸上自衛隊の曹長だ。 (かれはりくじょうじえいたいのそうちょうだ)
Anh ấy là thượng sĩ trong Lực lượng Phòng vệ Mặt đất.