訓 つ(む),つ(もる) ・ 音 セキ
Hán Việt: tích
禾 (cây lúa) cho nghĩa, 責 (trách) gợi âm: chất lúa gặt được thành đống cao trong sân. Hán Việt "tích": tích lũy, tích trữ, diện tích, thể tích, tích cực.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
荷物を車に積みました。 (にもつをくるまにつみました)
Tôi đã chất hành lý lên xe.