訓 むらさき ・ 音 シ 🔊
Hán Việt: tử
Chữ Thử (此) gợi âm trên bộ Mịch (糸, sợi): sợi nhuộm màu tím, như tử ngoại (紫外).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
紫の花が咲いている。 (むらさきのはながさいている)
Hoa màu tím đang nở.