漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
成
N3 6 nét

thành, trở thành · become, achieve

訓 な(る),な(す) ・ 音 セイ,ジョウ

Hán Việt: thành

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Trong chữ có 戈 (cây qua — thứ vũ khí có lưỡi ngang): cầm vũ khí mà làm nên nghiệp lớn. Hán Việt "thành": thành công, hoàn thành, thành lập, trưởng thành, thành tích.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thành
Âm On
セイ,ジョウ
Âm Kun
な(る),な(す)
Số nét
6
JLPT
N3

Bộ thủ

戈 Qua 4 nét

Âm On

セイ,ジョウ

Âm Kun

な(る),な(す)
Hán Việt: thành

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

戈
Qua
4 nét

Ví dụ câu

試験の成績がよかったです。 (しけんのせいせきがよかったです)

Kết quả thi của tôi rất tốt.