訓 な(る),な(す) ・ 音 セイ,ジョウ
Hán Việt: thành
Trong chữ có 戈 (cây qua — thứ vũ khí có lưỡi ngang): cầm vũ khí mà làm nên nghiệp lớn. Hán Việt "thành": thành công, hoàn thành, thành lập, trưởng thành, thành tích.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
試験の成績がよかったです。 (しけんのせいせきがよかったです)
Kết quả thi của tôi rất tốt.