Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 13 nét

chiến tranh, chiến đấu · war, fight

訓 たたか(う),いくさ ・ 音 セン

Hán Việt: chiến

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

戈 (cây qua — vũ khí) bên phải cho nghĩa, 単 (đơn) bên trái gợi âm: cầm giáo ra trận. Hán Việt "chiến": chiến tranh, chiến đấu, chiến thắng, tác chiến, chiến sĩ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
chiến
Âm On
セン
Âm Kun
たたか(う),いくさ
Số nét
13
JLPT
N3

Bộ thủ

Qua 4 nét

Âm On

セン

Âm Kun

たたか(う),いくさ
Hán Việt: chiến

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Qua
4 nét

Ví dụ câu

戦争のない世界を願います。 (せんそうのないせかいをねがいます)

Tôi mong một thế giới không có chiến tranh.