Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

họ hàng, thân thích · grieve, relatives

訓 いた(む),うれ(える),みうち ・ 音 ソク,セキ

Hán Việt: thích

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Nhớ qua "thân thích" 親戚 (họ hàng) và "ai thích" (buồn thương): 戚 là người thân, và cả nỗi buồn.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thích
Âm On
ソク,セキ
Âm Kun
いた(む),うれ(える),みうち
Số nét
11
JLPT
N1

Bộ thủ

Qua 4 nét

Âm On

ソク,セキ

Âm Kun

いた(む),うれ(える),みうち
Hán Việt: thích

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Qua
4 nét

Ví dụ câu

正月に親戚が集まる。 (しょうがつにしんせきがあつまる)

Họ hàng tụ họp vào dịp Tết.