訓 たたか(う),いくさ ・ 音 セン
Hán Việt: chiến
戈 (cây qua — vũ khí) bên phải cho nghĩa, 単 (đơn) bên trái gợi âm: cầm giáo ra trận. Hán Việt "chiến": chiến tranh, chiến đấu, chiến thắng, tác chiến, chiến sĩ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
戦争のない世界を願います。 (せんそうのないせかいをねがいます)
Tôi mong một thế giới không có chiến tranh.