・ 音 ユ,シュ
Hán Việt: thâu
Bộ 車 (xe) cho nghĩa, 兪 (du) gợi âm: dùng xe chở hàng từ nơi này sang nơi khác, nên nghĩa là vận chuyển, như vận thâu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日本は車を多く輸出しています。 (にほんはくるまをおおくゆしゅつしています)
Nhật Bản xuất khẩu nhiều ô tô.