訓 からだ,かたち ・ 音 タイ,テイ 🔊
Hán Việt: thể
Người 亻 cộng gốc 本: thân thể là gốc của con người. Thể là thân thể, như cơ thể, thể dục.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
体に気をつけてください。 (からだにきをつけてください)
Hãy giữ gìn sức khỏe nhé.