Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 7 nét

cơ thể; vật thể · body, substance, object

訓 からだ,かたち ・ 音 タイ,テイ

Hán Việt: thể

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Người 亻 cộng gốc 本: thân thể là gốc của con người. Thể là thân thể, như cơ thể, thể dục.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thể
Âm On
タイ,テイ
Âm Kun
からだ,かたち
Số nét
7
JLPT
N4

Âm On

タイ,テイ

Âm Kun

からだ,かたち
Hán Việt: thể

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

体に気をつけてください。 (からだにきをつけてください)

Hãy giữ gìn sức khỏe nhé.