訓 さむらい,はべ(る) ・ 音 ジ,シ
Hán Việt: thị
Bộ 亻 (người) cho nghĩa, 寺 (tự) gợi âm: người đứng hầu bên cạnh, như thị vệ, thị nữ; samurai là người hầu cận.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
侍は主君に仕えた。 (さむらいはしゅくんにつかえた)
Người samurai phục vụ chủ quân.