訓 ゆ ・ 音 トウ
Hán Việt: thang
Bộ thủy 氵 cho nghĩa, 昜 (mặt trời lên) gợi âm: nước được làm nóng. Hán Việt thang, như thang dược (thuốc sắc), món canh cũng gọi là thang.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
お湯を沸かしてお茶を入れた。 (おゆをわかしておちゃをいれた)
Tôi đun nước nóng rồi pha trà.