訓 よ(い),い(い),よ(く),よし(とする) ・ 音 ゼン 🔊
Hán Việt: thiện
Hán Việt là thiện, như thiện ác, lương thiện, từ thiện: 善 là tốt lành.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
最善を尽くします。 (さいぜんをつくします)
Tôi sẽ cố gắng hết sức mình.