訓 すく(ない),すこ(し) ・ 音 ショウ 🔊
Hán Việt: thiểu
Chữ 小 (nhỏ) thêm một nét phẩy như bị cắt bớt đi, nên đã nhỏ lại càng ít. Thiểu là ít, như thiểu số.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
水を少し飲みました。 (みずをすこしのみました)
Tôi đã uống một chút nước.