訓 むろ ・ 音 シツ
Hán Việt: thất
Mái nhà 宀 cho nghĩa, 至 (chí, đến) gợi âm: nơi đi đến bên trong nhà. Thất là phòng, như nội thất; 教室 là phòng học.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
教室に学生が三十人います。 (きょうしつにがくせいがさんじゅうにんいます)
Trong lớp có ba mươi học sinh.