訓 わら(う),え(む) ・ 音 ショウ
Hán Việt: tiếu
竹 (tre) ở trên, 夭 ở dưới là hình người ngả nghiêng: cười ngặt nghẽo, người rung như bụi tre gặp gió. Hán Việt "tiếu": tiếu lâm, nụ cười, khả tiếu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼女はいつも笑っています。 (かのじょはいつもわらっています)
Cô ấy lúc nào cũng cười.