・ 音 タク 🔊
Hán Việt: trác
Hán Việt trác như trác tuyệt (vượt trội hẳn lên); tiếng Nhật còn dùng chỉ cái bàn, như 食卓 (bàn ăn), 卓球 (bóng bàn).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
卓上に花が飾ってある。 (たくじょうにはながかざってある)
Trên bàn có bày hoa.