訓 いや(しい),いや(しむ),いや(しめる) ・ 音 ヒ
Hán Việt: ti
Hán Việt ti → ti tiện, tự ti: thấp kém, hèn hạ. Nhớ 卑 là "ti" trong "tự ti" để đoán nghĩa thấp hèn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
人を卑しめるような言葉を使ってはいけない。 (ひとをいやしめるようなことばをつかってはいけない)
Không được dùng những lời lẽ hạ thấp người khác.