漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
査
N3 9 nét

điều tra, xem xét · investigate

・ 音 サ

Hán Việt: tra

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

木 (cây) trên 且 (gợi âm): xem xét kỹ từng khúc gỗ để kiểm tra, nên nghĩa là tra xét, như điều tra, kiểm tra.

Thông tin nhanh

Hán Việt
tra
Âm On
サ
Âm Kun
—
Số nét
9
JLPT
N3

Âm On

サ

Âm Kun

—
Hán Việt: tra

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

木
Mộc (Cây)
4 nét

Ví dụ câu

警察が事故の原因を調査しています。 (けいさつがじこのげんいんをちょうさしています)

Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.