訓 ほうき,おごそ(か) ・ 音 ソウ,ショウ,チャン
Hán Việt: trang
Bộ Thảo (艹) cho nghĩa, chữ Tráng (壮) gợi âm: trang trại cây cỏ rộng lớn, như sơn trang, trang nghiêm.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
夏休みに山荘で過ごした。 (なつやすみにさんそうですごした)
Kỳ nghỉ hè tôi ở biệt thự trên núi.