訓 すす(ぐ),ゆす(ぐ) ・ 音 タク
Hán Việt: trạc
Bộ thủy 氵 (nước) cho nghĩa, 翟 (địch) gợi âm: dùng nước để giặt. Hán Việt trạc, như tẩy trạc (giặt giũ).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日曜日に洗濯をする。 (にちようびにせんたくをする)
Tôi giặt đồ vào Chủ nhật.