漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
撤
N1 15 nét

rút đi, dỡ bỏ · remove, withdraw, disarm

・ 音 テツ

Hán Việt: triệt

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ thủ 扌 (tay) cho nghĩa, phần bên phải giống chữ 徹 (triệt) gợi âm: dùng tay dọn sạch, rút đi, như triệt thoái.

Thông tin nhanh

Hán Việt
triệt
Âm On
テツ
Âm Kun
—
Số nét
15
JLPT
N1

Âm On

テツ

Âm Kun

—
Hán Việt: triệt

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

扌
Thủ
3 nét

Ví dụ câu

軍は撤退した。 (ぐんはてったいした)

Quân đội đã rút lui.