訓 ば ・ 音 ジョウ,チョウ
Hán Việt: trường
Bộ thổ 土 cho nghĩa (khoảng đất trống), 昜 gợi âm. Trường là nơi chốn, như hội trường, quảng trường; 場合 là trường hợp.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
会場は駅の近くです。 (かいじょうはえきのちかくです)
Hội trường ở gần nhà ga.