訓 お(ちる),お(つ) ・ 音 ツイ 🔊
Hán Việt: trụy
Chữ Đội (隊) gợi âm trên bộ Thổ (土): rơi xuống đất, như trụy lạc, rơi trụy (墜落).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
飛行機が山に墜落した。 (ひこうきがやまについらくした)
Máy bay rơi xuống núi.