漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
彳
Xích
3 nét ·
彳
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
循
tuần hoàn, tuân theo
N1
征
chinh phạt, viễn chinh
N1
徐
từ từ, chậm rãi
N1
径
đường kính; đường tắt
N1
往
đi, qua lại
N1
微
nhỏ bé, tinh vi
N1
徳
đức hạnh
N1
徹
xuyên suốt, triệt để
N1
徴
dấu hiệu, trưng thu
N1
従
theo, phục tùng
N1
御
tôn kính, cai quản
N2
律
luật lệ, nhịp điệu
N2
徒
đi bộ; học trò; vô ích
N2
彼
anh ấy; kia
N3
復
trở lại, khôi phục
N3
役
vai trò, chức vụ
N3
得
được, thu được
N3
待
chờ đợi; đối đãi
N4
後
sau
N5