漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
動揺
N1
どうよう
🔊
dao động, xao động
shaking
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
揺
dao · rung, lay động
ヨウ ゆ(れる),ゆ(る),ゆ(らぐ),ゆ(るぐ),ゆ(する),ゆ(さぶる),ゆ(すぶる),うご(く)
Từ cùng chủ đề
—