漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
← Back to list
一癖
N1
ひとくせ
🔊
trait
nét tính cách khác người, tật riêng
👁
0
views
♡
0
likes
↗
0
shares
Share:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji in this word
癖
phích · mannerism, habit, vice
ヘキ くせ,くせ(に)
Same topic
—