・ 音 ハク,バク 🔊
Hán Việt: bác
Bộ thập 十 (đầy đủ) cho nghĩa, 尃 gợi âm: hiểu biết rộng khắp mọi mặt, như uyên bác, bác học.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は医学博士です。 (かれはいがくはくしです)
Anh ấy là tiến sĩ y khoa.