訓 いもうと ・ 音 マイ
Hán Việt: muội
Bộ 女 (nữ, con gái) ghép với 未 (vị, chưa): cô gái còn "chưa" lớn, chính là em gái. Hán Việt "muội" trong tỷ muội.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
妹はまだ子供です。 (いもうとはまだこどもです)
Em gái tôi vẫn còn là trẻ con.