訓 おんな ・ 音 ジョ,ニョ
Hán Việt: nữ
Hình người phụ nữ đang quỳ, hai tay khoanh trước ngực. Hán Việt "nữ" trong phụ nữ, nữ sinh, thiếu nữ, nam nữ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
あの女の人は先生です。 (あのおんなのひとはせんせいです)
Người phụ nữ đó là giáo viên.