訓 あね ・ 音 シ
Hán Việt: tỷ
Bên trái là bộ 女 (nữ, con gái), bên phải trông như chữ 市 (chợ): cô con gái lớn đã đủ tuổi tự đi chợ, đó là chị. Hán Việt "tỷ" trong tỷ muội.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
姉は看護師です。 (あねはかんごしです)
Chị gái tôi là y tá.