・ 音 サ 🔊
Hán Việt: tá
Bộ nhân 亻 (người) cạnh 左 (tả, tay trái): người đứng bên giúp đỡ. Hán Việt tá, như phụ tá, đại tá.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
祖父は陸軍の大佐だった。 (そふはりくぐんのたいさだった)
Ông tôi từng là đại tá lục quân.