・ 音 サイ
Hán Việt: trái
Bộ nhân 亻 và 責 (trách): người có trách nhiệm phải trả lại, tức món nợ, như công trái, trái phiếu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
政府は国債を発行した。 (せいふはこくさいをはっこうした)
Chính phủ đã phát hành trái phiếu quốc gia.