Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 9 nét

bán buôn; dỡ xuống · wholesale

訓 おろ(す),おろし,おろ(し) ・ 音 シャ

Hán Việt: tá

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt tá nghĩa là tháo dỡ, như tá hàng (dỡ hàng). Tiếng Nhật dùng 卸 chỉ việc dỡ hàng giao cho người bán lẻ, tức bán buôn.

Thông tin nhanh

Hán Việt
Âm On
シャ
Âm Kun
おろ(す),おろし,おろ(し)
Số nét
9
JLPT
N1

Âm On

シャ

Âm Kun

おろ(す),おろし,おろ(し)
Hán Việt:

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tiết
2 nét

Ví dụ câu

この店は野菜を安く卸している。 (このみせはやさいをやすくおろしている)

Cửa hàng này bán sỉ rau với giá rẻ.