・ 音 シキ
Hán Việt: thức
Bộ 言 (ngôn) cho nghĩa: biết và phân biệt được thì nói ra thành lời; phần phải gợi âm シキ (cùng họ 織, 職). Hán Việt "thức": kiến thức, ý thức 意識, nhận thức, tri thức 知識.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は日本文化の知識が豊富です。 (かれはにほんぶんかのちしきがほうふです)
Anh ấy có kiến thức phong phú về văn hóa Nhật.