訓 おく(れる),おく(らす),おそ(い) ・ 音 チ
Hán Việt: trì
Bộ sước 辶 (bước đi) cho nghĩa: đi lề mề thì chậm trễ, Hán Việt trì như trì hoãn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
電車が遅れて、学校に遅刻した。 (でんしゃがおくれてがっこうにちこくした)
Tàu điện bị trễ nên tôi đi học muộn.