漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
容器
N3
ようき
🔊
đồ chứa, vật đựng
container
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
器
khí · đồ đựng, dụng cụ
キ うつわ
Từ cùng chủ đề
🗂️ Ẩm thực
漬ける
漬物
喫煙
酎
酎ハイ
辣油
悪辣
お煎
煎る
焼芋
芋
素麺
製麺