漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
染み
N1
しみ
🔊
vết bẩn, vết ố
stain
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
染
nhiễm · nhuộm, thấm
セン そ(める),そ(まる),し(みる),し(み)
Từ cùng chủ đề
🗂️ Màu sắc
褐色
褐変
出藍
紺地
紺ソ
朱点
朱い
赤紫
紫外
丹念
染め
口紅