漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
誤
あやま(る),-あやま(る)
sai lầm
N2
14 nét
塩
しお
muối
N2
13 nét
砂
すな
cát
N2
9 nét
較
くら(べる)
so sánh
N2
13 nét
兆
きざ(す),きざ(し)
điềm báo, nghìn tỷ
N2
6 nét
床
とこ,ゆか
giường, sàn nhà
N2
7 nét
畑
はた,はたけ,-ばたけ
ruộng khô, nương rẫy
N2
9 nét
祝
いわ(う)
chúc mừng
N2
9 nét
尊
たっと(い),とうと(い),たっと(ぶ),とうと(ぶ)
tôn quý, kính trọng
N2
12 nét
緑
みどり
màu xanh lá
N2
14 nét
毛
け
lông, tóc
N2
4 nét
礼
lễ nghi, cảm ơn
N2
5 nét
窓
まど,てんまど,けむだし
cửa sổ
N2
11 nét
柔
やわ(らか),やわ(らかい),やわ,やわ(ら)
mềm mại
N2
9 nét
昔
むかし
ngày xưa
N2
8 nét
液
chất lỏng
N2
11 nét
濃
こ(い)
đậm, đặc
N2
16 nét
殿
との,-どの
cung điện, ngài
N2
13 nét
衣
ころも,きぬ,-ぎ
áo, quần áo
N2
6 nét
肩
かた
vai
N2
8 nét
零
ぜろ,こぼ(す),こぼ(れる)
số không, rơi
N2
13 nét
祖
tổ tiên
N2
9 nét
泊
と(まる),と(める)
trọ lại qua đêm
N2
8 nét
杯
さかずき
chén, cốc
N2
8 nét
‹ Trước
1
2
…
9
10
11
…
14
15
Sau ›
誤
sai lầm
N2
塩
muối
N2
砂
cát
N2
較
so sánh
N2
兆
điềm báo, nghìn tỷ
N2
床
giường, sàn nhà
N2
畑
ruộng khô, nương rẫy
N2
祝
chúc mừng
N2
尊
tôn quý, kính trọng
N2
緑
màu xanh lá
N2
毛
lông, tóc
N2
礼
lễ nghi, cảm ơn
N2
窓
cửa sổ
N2
柔
mềm mại
N2
昔
ngày xưa
N2
液
chất lỏng
N2
濃
đậm, đặc
N2
殿
cung điện, ngài
N2
衣
áo, quần áo
N2
肩
vai
N2
零
số không, rơi
N2
祖
tổ tiên
N2
泊
trọ lại qua đêm
N2
杯
chén, cốc
N2