Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 7 nét

nắm, cầm · grasp, faggot, bunch

・ 音 ハ,ワ

Hán Việt: bả

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 扌 (tay) cho nghĩa, 巴 (ba) gợi âm: tay nắm chặt. Hán Việt bả như trong bả ác (把握: nắm vững).

Thông tin nhanh

Hán Việt
bả
Âm On
ハ,ワ
Âm Kun
Số nét
7
JLPT
N1

Âm On

ハ,ワ

Âm Kun

Hán Việt: bả

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủ
3 nét

Từ vựng liên quan

Ví dụ câu

状況を把握する。 (じょうきょうをはあくする)

Tôi nắm bắt tình hình.