・ 音 ハ,ワ 🔊
Hán Việt: bả
Bộ 扌 (tay) cho nghĩa, 巴 (ba) gợi âm: tay nắm chặt. Hán Việt bả như trong bả ác (把握: nắm vững).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
状況を把握する。 (じょうきょうをはあくする)
Tôi nắm bắt tình hình.