Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 14 nét

tôi (nam giới), đầy tớ · me, I (male), servant

訓 しもべ ・ 音 ボク

Hán Việt: bộc

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 亻 (người) cho nghĩa, 菐 (bộc) gợi âm: người hầu hạ — bộc trong "nô bộc"; nam giới Nhật dùng để xưng "tôi" một cách thân mật.

Thông tin nhanh

Hán Việt
bộc
Âm On
ボク
Âm Kun
しもべ
Số nét
14
JLPT
N1

Âm On

ボク

Âm Kun

しもべ
Hán Việt: bộc

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

僕らは同じクラスだ。 (ぼくらはおなじクラスだ)

Bọn tớ học cùng lớp.