訓 しもべ ・ 音 ボク
Hán Việt: bộc
Bộ 亻 (người) cho nghĩa, 菐 (bộc) gợi âm: người hầu hạ — bộc trong "nô bộc"; nam giới Nhật dùng để xưng "tôi" một cách thân mật.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
僕らは同じクラスだ。 (ぼくらはおなじクラスだ)
Bọn tớ học cùng lớp.