・ 音 バイ 🔊
Hán Việt: bồi
Bộ 阝 (gò đất) cho nghĩa, 咅 gợi âm: đứng bên cạnh theo hầu, như bồi thẩm (陪審), bồi tiếp.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
裁判に陪審員が参加した。 (さいばんにばいしんいんがさんかした)
Các bồi thẩm viên đã tham gia phiên tòa.