訓 あぜ,くろ,ほとり ・ 音 ハン
Hán Việt: bạn
Bộ 田 (ruộng) cho nghĩa, 半 (bán, một nửa) gợi âm: bờ đất chia đôi thửa ruộng. Hán Việt bạn → hồ bạn 湖畔 (bờ hồ).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
湖畔のホテルに泊まった。 (こはんのほてるにとまった)
Chúng tôi nghỉ tại một khách sạn bên hồ.