訓 おそ(れる) ・ 音 ク,グ
Hán Việt: cụ
Bộ 忄 (lòng) cho nghĩa, 具 (cụ) gợi âm: trong lòng lo sợ. Hán Việt cụ → khủng cụ (sợ hãi), nguy cụ 危惧.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この動物は絶滅が危惧されている。 (このどうぶつはぜつめつがきぐされている)
Loài vật này đang có nguy cơ tuyệt chủng.