Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 12 nét

cự ly, cách xa · long-distance, spur, fetlock

訓 へだ(たる),けづめ ・ 音 キョ

Hán Việt: cự

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 足 (chân) cho nghĩa, 巨 (cự) gợi âm và cho âm Hán Việt: bước chân dài — cự trong "cự ly".

Thông tin nhanh

Hán Việt
cự
Âm On
キョ
Âm Kun
へだ(たる),けづめ
Số nét
12
JLPT
N1

Âm On

キョ

Âm Kun

へだ(たる),けづめ
Hán Việt: cự

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Túc
7 nét

Ví dụ câu

駅までの距離はどのくらいですか。 (えきまでのきょりはどのくらいですか)

Khoảng cách đến nhà ga là bao xa?