訓 へだ(たる),けづめ ・ 音 キョ
Hán Việt: cự
Bộ 足 (chân) cho nghĩa, 巨 (cự) gợi âm và cho âm Hán Việt: bước chân dài — cự trong "cự ly".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
駅までの距離はどのくらいですか。 (えきまでのきょりはどのくらいですか)
Khoảng cách đến nhà ga là bao xa?