訓 かえり(みる) ・ 音 コ
Hán Việt: cố
Bộ 頁 (đầu) cho nghĩa, 雇 (cố) gợi âm: quay đầu nhìn lại — cố trong "hồi cố", "cố vấn" (顧問).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は私の意見を一顧だにしなかった。 (かれはわたしのいけんをいっこだにしなかった)
Anh ta chẳng hề đoái hoài đến ý kiến của tôi.