訓 しき(りに) ・ 音 ヒン 🔊
Hán Việt: tần
Hán Việt tần như trong tần suất, tần số: số lần lặp đi lặp lại.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
最近地震が頻繁に起こる。 (さいきんじしんがひんぱんにおこる)
Gần đây động đất xảy ra thường xuyên.