Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

khoảng, lúc, chừng · time, about, toward

訓 ころ,ごろ,しばら(く) ・ 音 ケイ,キョウ

Hán Việt: khoảnh

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt khoảnh → khoảnh khắc: một quãng thời gian ngắn. Tiếng Nhật dùng ころ/ごろ để chỉ khoảng thời gian, chừng lúc.

Thông tin nhanh

Hán Việt
khoảnh
Âm On
ケイ,キョウ
Âm Kun
ころ,ごろ,しばら(く)
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

ケイ,キョウ

Âm Kun

ころ,ごろ,しばら(く)
Hán Việt: khoảnh

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Hiệt
9 nét

Ví dụ câu

子供の頃、よく川で遊んだ。 (こどものころよくかわであそんだ)

Hồi còn nhỏ, tôi hay chơi ở sông.