・ 音 セイ
Hán Việt: chế
Bên phải là 刂 (đao), bên trái vốn vẽ cây cành um tùm. Lấy dao tỉa cây cho vào khuôn phép, đó là chế định, kiểm soát. Hán Việt "chế": chế độ 制度, hạn chế 制限, chế phục 制服 (đồng phục).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この学校には制服があります。 (このがっこうにはせいふくがあります)
Trường này có đồng phục.